功狀 công trạng Hán Việt: công trạng Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 狀 (trạng)Hán Việtcông trạngCấu tạo功 + 狀 · công + trạng nghĩa thành phần: công + trạng Nghĩa EngCihui 功狀 ōngzhuàng n. an account of sb.'s meritorious service M:¹fèn