功碑 công bi Hán Việt: công bi Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 碑 (bi)Hán Việtcông biCấu tạo功 + 碑 · công + bi nghĩa thành phần: công + bi Nghĩa EngCihui 功碑 ōngbēi n. stone tablet inscribed with sb.'s merits and achievements M:⁴zuò