功程
công trình
Hán Việt: công trình · Pinyin: gōng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指需要投入较多人力物力的营建项目; 指任务,工作量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指需要投入较多人力物力的营建项目。 2.指任务,工作量。
ja
- JMdict amount of work|extent of labor (involved in ..., accomplished, etc.)