功緻

công trí

Hán Việt: công trí

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細巧、精緻。《土風錄.卷八.功緻》:「細巧曰功緻。」