功緻 công trí Hán Việt: công trí Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 緻 (trí)Hán Việtcông tríCấu tạo功 + 緻 · công + trí nghĩa thành phần: công + trí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 功力密致。《禮記.月令》:「或作為淫巧,以蕩上心,必功致為上。」