功調 gōng diào · công điều Hán Việt: công điều · Pinyin: gōng diào Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 調 (điều)Pinyingōng diàoHán Việtcông điềuCấu tạo功 + 調 · công + điều nghĩa thành phần: công + điều