功錯 gōng cuò · công thác Hán Việt: công thác · Pinyin: gōng cuò Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 錯 (thác)Pinyingōng cuòHán Việtcông thácCấu tạo功 + 錯 · công + thác nghĩa thành phần: công + thác