功閥 gōng fá · công phiệt Hán Việt: công phiệt · Pinyin: gōng fá Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 閥 (phiệt)Pinyingōng fáHán Việtcông phiệtCấu tạo功 + 閥 · công + phiệt nghĩa thành phần: công + phiệt