加一

gia nhất

Hán Việt: gia nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.增加原數量的十分之一。如:「小帳加一。」 2.增加一分。如:「蒸餃加一,外帶!」

Eng

  • Cihui 加一 iāyī v.o. add one-tenth (to the original quantity)