加上
gia thượng
Hán Việt: gia thượng · Pinyin: jiā shàng
Tổng quan
cộng
承接上句,有进一步的意思,下文多表示结果:他不太用功,~基础也差,成绩老是上不去。
Nghĩa
Việt
- Cihui thêm vào
- Cihui ngoài ra
- Cihui trên cả điều đó
- Biên soạn 加上 jiāshàng r.v. add into ◆conj. moreover; in addition
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承接上句,有进一步的意思,下文多表示结果:他不太用功,~基础也差,成绩老是上不去。
- Kaggle Zh-Vi anded
Eng
- Cihui plus; to put in; to add; to add on; to add into; in addition; on top of that
Đức
- Handedict Addition (S, Math)