加下 gia hạ Hán Việt: gia hạ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 下 (hạ)Hán Việtgia hạCấu tạo加 + 下 · gia + hạ nghĩa thành phần: gia + hạ Nghĩa EngCihui 加下 iāxià* a.t. <topo> be additional to