加付 jiā fù · gia phó Hán Việt: gia phó · Pinyin: jiā fù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 付 (phó)Pinyinjiā fùHán Việtgia phóCấu tạo加 + 付 · gia + phó nghĩa thành phần: gia + phó