加保 jiā bǎo · gia bảo Hán Việt: gia bảo · Pinyin: jiā bǎo Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 保 (bảo)Pinyinjiā bǎoHán Việtgia bảoCấu tạo加 + 保 · gia + bảo nghĩa thành phần: gia + bảo