加俸

jiā fèng gia bổng

Hán Việt: gia bổng · Pinyin: jiā fèng

Tổng quan

tăng lương

Cấu tạo: (gia) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng lương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 增加薪俸。如:「公司決定年終加俸,以提高員工士氣。」

Eng

  • CC-CEDICT to raise one's pay
  • Cihui to raise one's pay

ja

  • JMdict extra allowance