加分

jiā fēn gia phân

Hán Việt: gia phân · Pinyin: jiā fēn

Tổng quan

điểm thưởng | tín chỉ thêm | tặng điểm thưởng | đạt điểm thêm

Cấu tạo: (gia) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm thưởng | tín chỉ thêm | tặng điểm thưởng | đạt điểm thêm

Eng

  • CC-CEDICT bonus point; extra credit|to award bonus points; to earn extra points
  • Cihui bonus point; extra credit; to award bonus points; to earn extra points