加利利

jiā lì lìgia lợi lợi

Hán Việt: gia lợi lợi · Pinyin: jiā lì lì

Tổng quan

Ga-li-lê (trong vùng Palestine thời Kinh Thánh)

Cấu tạo: 加 (gia) + 利 (lợi) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Galilee
  • Tần suất từ Ga-li-lê (trong vùng Palestine thời Kinh Thánh)

Eng

  • Cihui Galilee (in biblical Palestine)
  • Tần suất từ Galilee (in biblical Palestine)

Đức

  • Handedict Galiläa (Gebiet in Israel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加利肋亚 · 加利西亚 · 加利福尼亚 · 加利利海 · 利利索索 · 利利嗖嗖 · 利利拉拉 · 利利洒洒