加加減減 gia gia giảm giảm Hán Việt: gia gia giảm giảm Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 加 (gia) + 減 (giảm) + 減 (giảm)Hán Việtgia gia giảm giảmCấu tạo加 + 加 + 減 + 減 · gia + gia + giảm + giảm nghĩa thành phần: gia + gia + giảm + giảm Nghĩa EngCihui 加加減減 iājiājiǎnjiǎn r.f. do a bit of addition and subtraction