加印 gia ấn Hán Việt: gia ấn Tổng quan in đè lên Cấu tạo: 加 (gia) + 印 (ấn)Hán Việtgia ấnCấu tạo加 + 印 · gia + ấn nghĩa thành phần: gia + ấn Nghĩa ViệtCihui in đè lênEngCihui 加印 iāyìn v. make additional copies