加釐 gia li Hán Việt: gia li Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 釐 (li)Hán Việtgia liCấu tạo加 + 釐 · gia + li nghĩa thành phần: gia + li Nghĩa EngCihui 加釐 iālí n. <loan> curry