加厚 jiā hòu · gia hậu Hán Việt: gia hậu · Pinyin: jiā hòu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 厚 (hậu)Pinyinjiā hòuHán Việtgia hậuCấu tạo加 + 厚 · gia + hậu nghĩa thành phần: gia + hậu