加厲

jiā lì gia lệ

Hán Việt: gia lệ · Pinyin: jiā lì

Tổng quan

sự làm trầm trọng thêm, sự làm nặng thêm, sự làm nguy ngập thêm, sự làm xấu thêm, điều làm trầm trọng thêm, điều làm nặng thêm, điều làm nguy ngập thêm, điều làm xấu thêm, (thông tục) sự làm bực mình, sự chọc tức

Cấu tạo: (gia) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm trầm trọng thêm, sự làm nặng thêm, sự làm nguy ngập thêm, sự làm xấu thêm, điều làm trầm trọng thêm, điều làm nặng thêm, điều làm nguy ngập thêm, điều làm xấu thêm, (thông tục) sự làm bực mình, sự chọc tức