加哩

jiā lǐ gia lí

Hán Việt: gia lí · Pinyin: jiā lǐ

Tổng quan

món cà ri (từ mượn)

Cấu tạo: (gia) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món cà ri (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 起源於印度的一種調味料。為英語curry的音譯。由胡椒、胡盧巴、鬱金等磨製而成,黃色,味辛辣。一般配用加哩烹製羹餚或食物,如加哩牛肉、加哩雞、加哩飯、加哩餃等。也譯作「咖釐」、「加釐」、「吤喱」。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) curry
  • Cihui (loanword) curry