加固

jiā gùgia cố

Hán Việt: gia cố · Pinyin: jiā gù

Tổng quan

gia cố; củng cố; tăng cường

新华 · Tân Hoa Đại lục

使建筑物等坚固:~堤坝, ~楼房。

Cấu tạo: 加 (gia) + 固 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia cố
  • VietPhrases củng cố; tăng cường
  • Biên soạn 加固 iāgù* v. reinforce; consolidate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使建筑物等坚固:~堤坝, ~楼房。
  • Kaggle Zh-Vi strengthening

Eng

  • Cihui to reinforce (a structure); to strengthen

Đức

  • Handedict festigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

加固物 · 加上 · 加之 · 加亮 · 加仑 · 加仓 · 加以 · 加价