加固衬料 jiā gù chèn liào·gia cố sấn liêu Hán Việt: gia cố sấn liêu · Pinyin: jiā gù chèn liào Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 固 (cố) + 襯 (sấn) + 料 (liêu)Pinyinjiā gù chèn liàoHán Việtgia cố sấn liêuCấu tạo加 + 固 + 襯 + 料 · gia + cố + sấn + liêu nghĩa thành phần: gia + cố + sấn + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gia cốĐứcHandedict Stäbchen Từ liên quan Gần nghĩa加固物 · 加固料