加固物

jiā gù wù gia cố vật

Hán Việt: gia cố vật · Pinyin: jiā gù wù

Tổng quan

tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh, cái làm cho vững chắc thêm; đại củng cố, (quân sự) phần gia tăng nòng (súng đại bác)

Cấu tạo: (gia) + (cố) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh, cái làm cho vững chắc thêm; đại củng cố, (quân sự) phần gia tăng nòng (súng đại bác)