加固料 jiā gù liào · gia cố liêu Hán Việt: gia cố liêu · Pinyin: jiā gù liào Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 固 (cố) + 料 (liêu)Pinyinjiā gù liàoHán Việtgia cố liêuCấu tạo加 + 固 + 料 · gia + cố + liêu nghĩa thành phần: gia + cố + liêu