加壓劑 gia áp tề Hán Việt: gia áp tề Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 壓 (áp) + 劑 (tề)Hán Việtgia áp tềCấu tạo加 + 壓 + 劑 · gia + áp + tề nghĩa thành phần: gia + áp + tề Nghĩa EngCihui hypertensor