加席 jiā xí · gia tịch Hán Việt: gia tịch · Pinyin: jiā xí Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 席 (tịch)Pinyinjiā xíHán Việtgia tịchCấu tạo加 + 席 · gia + tịch nghĩa thành phần: gia + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在坐席上再加一重席。古人以席为座,加席表示尊重。Tân Hoa Tự Điển 1.在坐席上再加一重席。古人以席为座,加席表示尊重。