加總

jiā zǒng gia tổng

Hán Việt: gia tổng · Pinyin: jiā zǒng

Tổng quan

tổng hợp | tính tổng | tổng

Cấu tạo: (gia) + (tổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng hợp | tính tổng | tổng

Eng

  • CC-CEDICT to aggregate; to calculate the total|aggregate; total
  • Cihui to aggregate; to calculate the total; aggregate; total