加息

jiā xī gia tức

Hán Việt: gia tức · Pinyin: jiā xī

Tổng quan

tăng lãi suất

Cấu tạo: (gia) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng lãi suất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 添加利息。

Eng

  • CC-CEDICT (finance) to raise interest rates
  • Cihui 加息 iāxī v.o. raise interest rates