加感 gia cảm Hán Việt: gia cảm Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 感 (cảm)Hán Việtgia cảmCấu tạo加 + 感 · gia + cảm nghĩa thành phần: gia + cảm Nghĩa EngCihui pupinization