加成 gia thành Hán Việt: gia thành Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 成 (thành)Hán Việtgia thànhCấu tạo加 + 成 · gia + thành nghĩa thành phần: gia + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 增加一定的比例。如:「在特定時段提供服務,往往需要加成計費。」EngCihui 加成 jiāchéng n. <chem.> addition