加收 gia thu Hán Việt: gia thu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 收 (thu)Hán Việtgia thuCấu tạo加 + 收 · gia + thu nghĩa thành phần: gia + thu Nghĩa EngCihui 加收 iāshōu* v. charge an additional (fee)