加日
gia nhật
Hán Việt: gia nhật · Pinyin: jiā rì
Tổng quan
âu ngày. gia nhật gia nhật ☆Lâu ngày.
Nghĩa
Việt
- Cihui âu ngày. gia nhật gia nhật ☆Lâu ngày.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 累日;积日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.累日;积日。
Hán Việt: gia nhật · Pinyin: jiā rì
âu ngày. gia nhật gia nhật ☆Lâu ngày.