加時

jiā shí gia thì

Hán Việt: gia thì · Pinyin: jiā shí

Tổng quan

(thể thao) hiệp phụ | thời gian bù giờ | đá play-off

Cấu tạo: (gia) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể thao) hiệp phụ | thời gian bù giờ | đá play-off

Eng

  • CC-CEDICT (sports) overtime|extra time|play-off
  • Cihui (sports) overtime; extra time; play-off