加暖

gia noãn

Hán Việt: gia noãn

Tổng quan

sự làm ấm, sự hâm, sự hơ, sự sưởi ấm, (từ lóng) trận đòn, trận roi, làm cho ấm; ấm

Cấu tạo: (gia) + (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm ấm, sự hâm, sự hơ, sự sưởi ấm, (từ lóng) trận đòn, trận roi, làm cho ấm; ấm