加框 gia khuông Hán Việt: gia khuông Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 框 (khuông)Hán Việtgia khuôngCấu tạo加 + 框 · gia + khuông nghĩa thành phần: gia + khuông Nghĩa EngCihui 加框 jiākuàng* v.o. frame (a picture/etc.)