加楦 gia tuyên Hán Việt: gia tuyên Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 楦 (tuyên)Hán Việtgia tuyênCấu tạo加 + 楦 · gia + tuyên nghĩa thành phần: gia + tuyên Nghĩa EngCihui 加楦 iāxuàn* v.o. stretch new shoes with a foot-shaped object