加權

jiā quán gia quyền

Hán Việt: gia quyền · Pinyin: jiā quán

Tổng quan

(toán) thêm trọng số | trọng số | bình quân gia quyền, chỉ số gia quyền, v.v.

Cấu tạo: (gia) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) thêm trọng số | trọng số | bình quân gia quyền, chỉ số gia quyền, v.v.

Eng

  • CC-CEDICT (math.) to weight|weighting|weighted (average, index etc)
  • Cihui 加權 iāquán* n./adv. <math.> weight