加氫

jiā qīng gia khinh

Hán Việt: gia khinh · Pinyin: jiā qīng

Tổng quan

sự hyddrô hoá

Cấu tạo: (gia) + (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hyddrô hoá

Eng

  • Cihui 加氫 iāqīng n. <chem.> hydrogenization; hydrogenation