加法
gia pháp
Hán Việt: gia pháp · Pinyin: jiā fǎ
Tổng quan
phép cộng hép tính cộng. gia pháp gia pháp ☆Phép tính cộng.
Nghĩa
Việt
- Cihui phép cộng hép tính cộng. gia pháp gia pháp ☆Phép tính cộng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 合併諸數求其總合的運算方法。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数学中的一种运算方法。最简单的是数的加法,即两个或两个以上的数合成一个数的计算方法。
Eng
- CC-CEDICT addition
- Cihui addition
ja
- JMdict addition