加洗 gia tẩy Hán Việt: gia tẩy Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 洗 (tẩy)Hán Việtgia tẩyCấu tạo加 + 洗 · gia + tẩy nghĩa thành phần: gia + tẩy Nghĩa EngCihui 加洗 iāxǐ* v. make additional prints (of photos)