加派

jiā pài gia phái

Hán Việt: gia phái · Pinyin: jiā pài

Tổng quan

tăng cường | phái quân

Cấu tạo: (gia) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng cường | phái quân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 增加人員的派遣。如:「由於參觀人數過多,主辦單位決定加派人手協助。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正项以外增收的赋税; 增派,多派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正项以外增收的赋税。 2.增派,多派。

Eng

  • CC-CEDICT to reinforce|to dispatch troops
  • Cihui to reinforce; to dispatch troops