加深

jiā shēn gia thâm

Hán Việt: gia thâm · Pinyin: jiā shēn

Tổng quan

làm sâu sắc hơn

Cấu tạo: (gia) + (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sâu sắc hơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指增加有形或無形事物之深度。如:「加深水池的深度」、「加深學習的難度」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加大深度;变得更深:~了解|矛盾~。

Eng

  • CC-CEDICT to deepen
  • Cihui to deepen