加添
gia thiêm
Hán Việt: gia thiêm · Pinyin: jiā tiān
Tổng quan
thêm | tăng cường | gia tăng thêm vào; tăng thêm。增添;添加。
Nghĩa
Việt
- Cihui thêm | tăng cường | gia tăng thêm vào; tăng thêm。增添;添加。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 增加、添補。如:「烹煮菜餚時,得隨時注意加添作料的順序,口味才能道地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 增加;增添。
- Tân Hoa Tự Điển 1.增加;增添。
Eng
- CC-CEDICT to add; to augment; to increase
- Cihui to add; to augment; to increase