加添劑 gia thiêm tề Hán Việt: gia thiêm tề Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 添 (thiêm) + 劑 (tề)Hán Việtgia thiêm tềCấu tạo加 + 添 + 劑 · gia + thiêm + tề nghĩa thành phần: gia + thiêm + tề Nghĩa EngCihui 加添劑 iātiānjì n. an additive