加溼 gia thấp Hán Việt: gia thấp Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 溼 (thấp)Hán Việtgia thấpCấu tạo加 + 溼 · gia + thấp nghĩa thành phần: gia + thấp Nghĩa EngCihui humidifyingjaJMdict humidification