加爵

jiā jué gia tước

Hán Việt: gia tước · Pinyin: jiā jué

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进酒;劝酒; 晋升爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进酒;劝酒。 2.晋升爵位。