加甜 jiā tián · gia điềm Hán Việt: gia điềm · Pinyin: jiā tián Tổng quan làm cho ngọt Cấu tạo: 加 (gia) + 甜 (điềm)Pinyinjiā tiánHán Việtgia điềmCấu tạo加 + 甜 · gia + điềm nghĩa thành phần: gia + điềm Nghĩa ViệtCihui làm cho ngọtEngCC-CEDICT sweetenCihui sweeten