加禮 jiā lǐ · gia lễ Hán Việt: gia lễ · Pinyin: jiā lǐ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 禮 (lễ)Pinyinjiā lǐHán Việtgia lễCấu tạo加 + 禮 · gia + lễ nghĩa thành phần: gia + lễ Nghĩa EngCihui 加禮 jiālǐ v.o. show more than ordinary civility; be particularly warm to a guest